Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

motivation

danh từ
US/ˌmoʊtəˈveɪʃən/

động lực

the reason or desire to do something

Động lực tiếng Anh là motivation, đọc là /ˌmoʊtəˈveɪʃən/.

Ví dụ

  • Her main motivation for studying abroad is personal growth.Động lực chính của cô khi du học là sự phát triển bản thân.
  • Clear goals provide strong motivation to work hard.Những mục tiêu rõ ràng tạo động lực mạnh mẽ để làm việc chăm chỉ.

Cách phát âm motivation

Phiên âm Mỹ/ˌmoʊtəˈveɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều motivations đọc đuôi /z/.

Dạng từ của motivation

Số nhiềumotivations

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

motivation đi với giới từ gì?

  • motivation forShe lost her motivation for learning English.Cô ấy mất động lực học tiếng Anh.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • high motivation
  • lack of motivation
  • find motivation

Họ từ

  • motivate (v)
  • motivated (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).