Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

multilingual

tính từ
US/ˌmʌltiˈlɪŋwəl/

đa ngôn ngữ

able to speak or using several different languages

Đa ngôn ngữ tiếng Anh là multilingual, đọc là /ˌmʌltiˈlɪŋwəl/.

Ví dụ

  • Our city is becoming a truly multilingual environment.Thành phố chúng ta đang trở thành môi trường thực sự đa ngôn ngữ.
  • Multilingual workers have good career opportunities.Người đi làm biết nhiều ngôn ngữ có cơ hội nghề nghiệp tốt.

Cách phát âm multilingual

Phiên âm Mỹ/ˌmʌltiˈlɪŋwəl/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • multilingual society
  • multilingual speaker

Họ từ

  • multilingualism (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).