Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

muscular

tính từ
US/ˈmʌskjələr/

thuộc về cơ bắp

connected with or affecting the muscles of the body

Thuộc cơ bắp tiếng Anh là muscular, đọc là /ˈmʌskjələr/.

Ví dụ

  • Warm up properly to avoid a painful muscular injury.Khởi động đúng cách để tránh chấn thương cơ bắp đau đớn.
  • Hard gym training builds good muscular endurance.Tập gym chăm chỉ giúp xây dựng sức bền cơ bắp tốt.

Cách phát âm muscular

Phiên âm Mỹ/ˈmʌskjələr/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • muscular strength
  • muscular pain

Họ từ

  • muscle (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).