Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

musical instrument

danh từ
US/ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt/

nhạc cụ

object used for producing musical sounds

Nhạc cụ tiếng Anh là musical instrument, đọc là /ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt/.

Ví dụ

  • Minh learns to play a traditional musical instrument at school.Minh học chơi một loại nhạc cụ truyền thống ở trường.
  • Bamboo flutes are popular musical instruments in the countryside.Sáo trúc là nhạc cụ phổ biến ở các vùng quê.

Cách phát âm musical instrument

Phiên âm Mỹ/ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt/

Dạng từ của musical instrument

Số nhiềumusical instruments

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • play musical instrument
  • traditional musical instrument

Họ từ

  • musical (adj)
  • musician (noun)

Lỗi hay gặp

Khi dùng với 'play' cho nhạc cụ cụ thể, nhớ thêm mạo từ 'the' (play the flute).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).