Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

musician

danh từ
US/mjuˈzɪʃən/

nhạc sĩ, người chơi nhạc

a person who plays a musical instrument or writes music

Nhạc sĩ tiếng Anh là musician, đọc là /mjuˈzɪʃən/.

Ví dụ

  • Street musicians often play in this park.Các nhạc sĩ đường phố thường chơi nhạc trong công viên này.
  • Tom is a talented musician in our school band.Tom là một nhạc sĩ tài năng trong ban nhạc của trường chúng tôi.

Cách phát âm musician

Phiên âm Mỹ/mjuˈzɪʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều musicians đọc đuôi /z/.

Dạng từ của musician

Số nhiềumusicians

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • street musician
  • professional musician

Họ từ

  • music (n)
  • musical (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).