Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

noticeboard

danh từ
US/ˈnoʊtəsˌbɔrd/

bảng thông báo

a board on a wall for putting up notices or news

Bảng thông báo tiếng Anh là noticeboard, đọc là /ˈnoʊtəsˌbɔrd/.

Ví dụ

  • Mai checked the exam results on the noticeboard.Mai đã xem kết quả thi trên bảng thông báo.
  • Please put your club poster on that noticeboard.Làm ơn dán áp phích câu lạc bộ lên tấm bảng thông báo kia.

Cách phát âm noticeboard

Phiên âm Mỹ/ˈnoʊtəsˌbɔrd/

Dạng từ của noticeboard

Số nhiềunoticeboards

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • school noticeboard
  • check the noticeboard

Lỗi hay gặp

Người Mỹ thường dùng 'bulletin board' thay vì 'noticeboard'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).