Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nutritious

tính từ
US/nuˈtrɪʃəs/

bổ dưỡng

containing many substances that help bodies stay healthy

Bổ dưỡng tiếng Anh là nutritious, đọc là /nuˈtrɪʃəs/.

Ví dụ

  • Lan prepares nutritious snacks for school every morning.Lan chuẩn bị đồ ăn nhẹ bổ dưỡng đi học mỗi sáng.
  • A warm bowl of soup is very nutritious.Một bát súp nóng thì rất bổ dưỡng.

Cách phát âm nutritious

Phiên âm Mỹ/nuˈtrɪʃəs/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của nutritious

So sánh hơnmore nutritious
So sánh nhấtmost nutritious

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • nutritious food
  • nutritious meal

Họ từ

  • nutrient (noun)
  • nutrition (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).