Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

office

danh từ
US/ˈɔfɪs/

văn phòng

a room where school staff do desk work

Văn phòng tiếng Anh là office, đọc là /ˈɔfɪs/.

Ví dụ

  • Teachers work in the main school office.Các giáo viên làm việc trong văn phòng trường.
  • Minh brings the notebook to the office.Minh mang vở đến văn phòng.

Cách phát âm office

Phiên âm Mỹ/ˈɔfɪs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • school office
  • head office

Họ từ

  • officer (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).