Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

on sale

cụm từ
US/ˈɑn ˈseɪl/

đang giảm giá

available to buy at a price lower than usual

Đang giảm giá tiếng Anh là on sale, đọc là /ˈɑn ˈseɪl/.

Ví dụ

  • Many warm winter jackets are on sale this week.Nhiều áo khoác mùa đông ấm áp đang được giảm giá trong tuần này.
  • I bought these new shoes because they were on sale.Tôi mua đôi giày mới này vì chúng đang được giảm giá.

Cách phát âm on sale

Phiên âm Mỹ/ˈɑn ˈseɪl/

Cụm từ hay gặp

  • go on sale
  • put on sale

Họ từ

  • sale (n)

Lỗi hay gặp

'On sale' nghĩa là giảm giá; 'for sale' nghĩa là để bán (không nhất thiết giảm giá).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).