Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

customer

danh từ
US/ˈkʌstəmər/

khách hàng

person who buys goods or services from a shop

Khách hàng tiếng Anh là customer, đọc là /ˈkʌstəmər/.

Ví dụ

  • The shop was completely full of customers before the holiday.Cửa hàng đã đông nghịt khách trước kỳ nghỉ lễ.
  • Helpful staff always attract more regular customers.Nhân viên tận tình luôn thu hút nhiều khách hàng quen hơn.

Cách phát âm customer

Phiên âm Mỹ/ˈkʌstəmər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều customers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của customer

Số nhiềucustomers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • regular customer
  • customer service

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).