Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

discount

danh từ
US/dɪˈskaʊnt/

sự giảm giá

reduction in the usual price of something

Giảm giá tiếng Anh là discount, đọc là /dɪˈskaʊnt/.

Ví dụ

  • Students get a ten percent discount at this bookstore.Học sinh được giảm giá mười phần trăm ở hiệu sách này.
  • They offered a huge discount on all summer clothes.Họ giảm giá lớn cho toàn bộ quần áo mùa hè.

Cách phát âm discount

Phiên âm Mỹ/dɪˈskaʊnt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều discounts đọc đuôi /s/.

Dạng từ của discount

Số nhiềudiscounts

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

discount đi với giới từ gì?

  • discount onThe store offers a big discount on shoes.Cửa hàng có mức giảm giá lớn cho giày dép.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • offer a discount
  • special discount

Họ từ

  • discount (v)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).