Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

convenience store

danh từ
US/kənˈvinjəns ˈstɔr/

cửa hàng tiện lợi

small shop that sells food and everyday goods, open late

Cửa hàng tiện lợi tiếng Anh là convenience store, đọc là /kənˈvinjəns ˈstɔr/.

Ví dụ

  • There is a convenience store right near our school.Có một cửa hàng tiện lợi ngay gần trường chúng tôi.
  • I bought some cold water at the local convenience store.Tôi đã mua một ít nước lạnh ở cửa hàng tiện lợi địa phương.

Cách phát âm convenience store

Phiên âm Mỹ/kənˈvinjəns ˈstɔr/

Dạng từ của convenience store

Số nhiềuconvenience stores

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • local convenience store
  • visit a convenience store

Họ từ

  • convenient (adj)
  • convenience (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).