Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

complaint

danh từ
US/kəmˈpleɪnt/

sự phàn nàn, khiếu nại

statement that you are not satisfied with something

Khiếu nại tiếng Anh là complaint, đọc là /kəmˈpleɪnt/.

Ví dụ

  • She made a complaint about the broken shoes.Cô ấy đã gửi khiếu nại về đôi giày bị hỏng.
  • The store manager handled our complaint very politely.Quản lý cửa hàng đã xử lý khiếu nại của chúng tôi rất lịch sự.

Cách phát âm complaint

Phiên âm Mỹ/kəmˈpleɪnt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều complaints đọc đuôi /s/.

Dạng từ của complaint

Số nhiềucomplaints

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

complaint đi với giới từ gì?

  • complaint aboutThe customer filed a complaint about poor service.Khách hàng đã nộp đơn khiếu nại về dịch vụ kém.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • make a complaint
  • receive a complaint

Họ từ

  • complain (v)

Lỗi hay gặp

Tránh dùng nhầm 'complain' (động từ) thay cho danh từ 'complaint'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).