Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

open-minded

tính từ
US/ˈoʊpən ˈmaɪndəd/

cởi mở

willing to consider new ideas and opinions

Cởi mở tiếng Anh là open-minded, đọc là /ˈoʊpən ˈmaɪndəd/.

Ví dụ

  • My grandfather is very open-minded about my future career.Ông tôi rất cởi mở về nghề nghiệp tương lai của tôi.
  • Being open-minded helps parents understand their teenage children.Sự cởi mở giúp cha mẹ thấu hiểu con cái tuổi thiếu niên.

Cách phát âm open-minded

Phiên âm Mỹ/ˈoʊpən ˈmaɪndəd/

Cụm từ hay gặp

  • open-minded attitude
  • remain open-minded

Họ từ

  • open-mindedness (n)

Lỗi hay gặp

Dùng gạch nối giữa hai từ khi đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).