Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

opportunity

danh từ
US/ˌɑpərˈtunəti/

cơ hội

a good chance to do or achieve something

Cơ hội tiếng Anh là opportunity, đọc là /ˌɑpərˈtunəti/.

Ví dụ

  • Every girl needs an opportunity to attend university.Mỗi nữ sinh đều cần cơ hội để học đại học.
  • New policies create opportunities for female workers.Chính sách mới tạo cơ hội cho lao động nữ.

Cách phát âm opportunity

Phiên âm Mỹ/ˌɑpərˈtunəti/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • job opportunity
  • equal opportunity
  • miss an opportunity

Họ từ

  • opportunistic (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng cấu trúc 'opportunity to do something', không dùng 'opportunity of doing'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).