Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

orchard

danh từ
US/ˈɔrtʃərd/

vườn cây ăn quả

a piece of land where fruit trees grow

Vườn cây ăn quả tiếng Anh là orchard, đọc là /ˈɔrtʃərd/.

Ví dụ

  • My grandfather owns a large orange orchard.Ông tôi sở hữu một vườn cam lớn.
  • We picked ripe mangoes in the orchard.Chúng tôi đã hái xoài chín trong vườn cây ăn quả.

Cách phát âm orchard

Phiên âm Mỹ/ˈɔrtʃərd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều orchards đọc đuôi /z/.

Dạng từ của orchard

Số nhiềuorchards

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • fruit orchard

Lỗi hay gặp

Khác 'garden'; orchard chuyên trồng cây ăn quả diện tích lớn.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).