Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

organisation

danh từ
US/ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən/

tổ chức

an official group formed for a specific purpose

Tổ chức tiếng Anh là organisation, đọc là /ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən/.

Ví dụ

  • Viet Nam joined this regional organisation many years ago.Việt Nam đã gia nhập tổ chức khu vực này nhiều năm trước.
  • The global organisation protects children across the world.Tổ chức toàn cầu bảo vệ trẻ em trên khắp thế giới.

Cách phát âm organisation

Phiên âm Mỹ/ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 4

Cụm từ hay gặp

  • international organisation
  • regional organisation

Họ từ

  • organise (verb)
  • organisational (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'organisation' (tổ chức) với 'organizer' (người tổ chức sự kiện).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).