Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

organism

danh từ
US/ˈɔrɡəˌnɪzəm/

sinh vật

single living thing such as animal, plant, or bacterium

Sinh vật tiếng Anh là organism, đọc là /ˈɔrɡəˌnɪzəm/.

Ví dụ

  • Microscopic organisms live inside our digestive system.Các sinh vật siêu nhỏ sống bên trong hệ tiêu hóa của chúng ta.
  • Clean water contains fewer harmful living organisms.Nước sạch chứa ít sinh vật sống có hại hơn.

Cách phát âm organism

Phiên âm Mỹ/ˈɔrɡəˌnɪzəm/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • living organism
  • microscopic organism

Họ từ

  • organic (adjective)

Lỗi hay gặp

Đừng nhầm với 'organization' (tổ chức, cơ quan).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).