Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

origami

danh từ
US/ˌɔriˈɡɑˌmi/

nghệ thuật gấp giấy

traditional Japanese art of folding paper into shapes

Gấp giấy tiếng Anh là origami, đọc là /ˌɔriˈɡɑˌmi/.

Ví dụ

  • Anna learns origami from her Japanese teacher.Anna học gấp giấy origami từ giáo viên người Nhật của cô ấy.
  • We make paper birds with origami skills.Chúng tôi làm những chú chim giấy bằng kỹ năng origami.

Cách phát âm origami

Phiên âm Mỹ/ˌɔriˈɡɑˌmi/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Dạng từ của origami

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • do origami
  • paper origami

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).