Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

originate

động từ
US/ərˈɪdʒəˌneɪt/

bắt nguồn, xuất phát

to start to happen or exist in a particular place

Bắt nguồn tiếng Anh là originate, đọc là /ərˈɪdʒəˌneɪt/.

Ví dụ

  • Water puppetry originated in northern Viet Nam.Múa rối nước bắt nguồn từ miền bắc Việt Nam.
  • This style of music originated in the countryside.Phong cách âm nhạc này bắt nguồn từ vùng nông thôn.

Cách phát âm originate

Phiên âm Mỹ/ərˈɪdʒəˌneɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ originated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của originate

Quá khứoriginated
Quá khứ phân từoriginated
V-ingoriginating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

originate đi với giới từ gì?

  • originate inWater puppet shows originate in Viet Nam.Các buổi biểu diễn múa rối nước bắt nguồn từ Việt Nam.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • originate in
  • originate from

Họ từ

  • origin (n)
  • original (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'originate in' với nơi chốn và 'originate from' với nguồn gốc.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).