Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

oxygen

danh từ
US/ˈɑksədʒən/

khí ô-xy

a gas in the air that people need to breathe

Ô-xy tiếng Anh là oxygen, đọc là /ˈɑksədʒən/.

Ví dụ

  • Astronauts carry oxygen tanks on their backs.Các phi hành gia mang bình dưỡng khí ô-xy trên lưng.
  • Plants make oxygen during the sunny day.Cây cối tạo ra khí ô-xy vào ban ngày có nắng.

Cách phát âm oxygen

Phiên âm Mỹ/ˈɑksədʒən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của oxygen

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • lack of oxygen
  • breathe oxygen

Lỗi hay gặp

Oxygen là danh từ không đếm được, không thêm 's' ở dạng số nhiều.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).