Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

paintbrush

danh từ
US/ˈpeɪntˌbrʌʃ/

cọ vẽ, bút lông vẽ tranh

a brush used for putting paint onto a surface

Cọ vẽ tiếng Anh là paintbrush, đọc là /ˈpeɪntˌbrʌʃ/.

Ví dụ

  • Lan cleaned her paintbrush with water after art class.Lan đã rửa sạch cọ vẽ của mình bằng nước sau giờ học mĩ thuật.
  • You need a small paintbrush for fine details.Bạn cần một chiếc cọ vẽ nhỏ cho các chi tiết tinh xảo.

Cách phát âm paintbrush

Phiên âm Mỹ/ˈpeɪntˌbrʌʃ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều paintbrushes đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của paintbrush

Số nhiềupaintbrushes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • dip a paintbrush
  • clean a paintbrush

Họ từ

  • paint (v)
  • brush (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).