Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

painting

danh từ
US/ˈpeɪntɪŋ/

việc vẽ tranh, bức tranh

activity or art of using paint to make pictures

Vẽ tranh tiếng Anh là painting, đọc là /ˈpeɪntɪŋ/.

Ví dụ

  • Painting helps Mai express her creative ideas.Vẽ tranh giúp Mai thể hiện những ý tưởng sáng tạo của mình.
  • There is a colourful painting on the living room wall.Có một bức tranh đầy màu sắc trên tường phòng khách.

Cách phát âm painting

Phiên âm Mỹ/ˈpeɪntɪŋ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều paintings đọc đuôi /z/.

Dạng từ của painting

Số nhiềupaintings

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • oil painting
  • enjoy painting

Họ từ

  • paint (v)
  • painter (n)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'painting' (vẽ bằng cọ/màu) với 'drawing' (vẽ bằng bút chì).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).