Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pasture

danh từ
US/ˈpæstʃər/

đồng cỏ (cho gia súc)

land covered with grass for grazing animals

Đồng cỏ tiếng Anh là pasture, đọc là /ˈpæstʃər/.

Ví dụ

  • Cows graze peacefully on the green pasture.Những con bò thong thả gặm cỏ trên đồng cỏ xanh.
  • The shepherd led sheep to a mountain pasture.Người chăn cừu dẫn đàn cừu lên đồng cỏ miền núi.

Cách phát âm pasture

Phiên âm Mỹ/ˈpæstʃər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều pastures đọc đuôi /z/.

Dạng từ của pasture

Số nhiềupastures

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • green pasture
  • mountain pasture

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).