Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

path

danh từ
US/ˈpæθ/

đường mòn, lối đi

a narrow track made for walking

Đường mòn tiếng Anh là path, đọc là /ˈpæθ/.

Ví dụ

  • Please stay on the path to keep the forest safe.Vui lòng đi đúng đường mòn để giữ rừng an toàn.
  • A stony path leads tourists down to the clean stream.Một con đường mòn đầy sỏi đá dẫn du khách xuống con suối trong lành.

Cách phát âm path

Phiên âm Mỹ/ˈpæθ/ Số âm tiết1

Số nhiều paths đọc đuôi /s/.

Dạng từ của path

Số nhiềupaths

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

path đi với giới từ gì?

  • path toThey walked along the path to the village.Họ đi dọc theo con đường mòn dẫn đến ngôi làng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • walking path
  • mountain path
  • follow a path

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).