Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pay

động từ
US/ˈpeɪ/

trả tiền, thanh toán

to give money for goods or service

Trả tiền tiếng Anh là pay, đọc là /ˈpeɪ/.

Ví dụ

  • Dad pays for the bread.Bố trả tiền mua bánh mì.
  • Please pay here now.Xin hãy trả tiền ở đây.

Cách phát âm pay

Phiên âm Mỹ/ˈpeɪ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • pay money
  • pay here

Họ từ

  • payment (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).