Bỏ qua tới nội dung chính

pen

danh từ preA1
US/ˈpɛn/

bút mực

a thing used for writing with ink

Ví dụ

  • I have a blue pen.Tôi có một cái bút mực xanh.
  • Is this your pen?Đây là bút mực của bạn phải không?

Cụm từ hay gặp

  • blue pen
  • red pen

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'pencil' (bút chì).

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.