Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pension

danh từ
US/ˈpɛnʃən/

lương hưu

regular sum paid to retired people

Lương hưu tiếng Anh là pension, đọc là /ˈpɛnʃən/.

Ví dụ

  • Older workers contribute money into pension plans.Những người lao động lớn tuổi đóng góp tiền vào các quỹ hưu trí.
  • Retirees receive monthly pension from state fund.Người về hưu nhận lương hưu hằng tháng từ quỹ nhà nước.

Cách phát âm pension

Phiên âm Mỹ/ˈpɛnʃən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều pensions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của pension

Số nhiềupensions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • pension scheme
  • state pension
  • draw pension

Họ từ

  • pensioner (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).