Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

phenomenon

danh từ
US/fəˈnɑməˌnɑn/

hiện tượng

someone or something that is very popular and successful

Hiện tượng tiếng Anh là phenomenon, đọc là /fəˈnɑməˌnɑn/.

Ví dụ

  • The teen band became a global phenomenon overnight.Ban nhạc tuổi teen đã trở thành hiện tượng toàn cầu chỉ sau một đêm.
  • The viral video was a true cultural phenomenon.Video lan truyền này thực sự là một hiện tượng văn hóa.

Cách phát âm phenomenon

Phiên âm Mỹ/fəˈnɑməˌnɑn/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • global phenomenon
  • cultural phenomenon

Họ từ

  • phenomenal (adj)

Lỗi hay gặp

Số nhiều bất quy tắc là 'phenomena', không thêm 's'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).