Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

philanthropist

danh từ
US/fəˈlænθrəpəst/

nhà từ thiện

a wealthy person who donates money to help others

Nhà từ thiện tiếng Anh là philanthropist, đọc là /fəˈlænθrəpəst/.

Ví dụ

  • The philanthropist donated thousands of books to poor schools.Nhà từ thiện đã quyên góp hàng nghìn cuốn sách cho các trường học khó khăn.
  • Every hospital in this area received funds from that philanthropist.Mọi bệnh viện trong khu vực này đều nhận tiền tài trợ từ nhà từ thiện đó.

Cách phát âm philanthropist

Phiên âm Mỹ/fəˈlænθrəpəst/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều philanthropists đọc đuôi /s/.

Dạng từ của philanthropist

Số nhiềuphilanthropists

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • wealthy philanthropist
  • generous philanthropist

Họ từ

  • philanthropy (noun)
  • philanthropic (adj)

Lỗi hay gặp

Chỉ người giàu làm thiện nguyện quy mô lớn; người bình thường hay dùng 'donor' hoặc 'volunteer'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).