Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

physical

tính từ
US/ˈfɪzɪkəl/

thuộc thể chất

connected with body rather than mind

Thể chất tiếng Anh là physical, đọc là /ˈfɪzɪkəl/.

Ví dụ

  • Students need regular physical exercise each week.Học sinh cần rèn luyện thể chất đều đặn mỗi tuần.
  • Outdoor games boost both physical and mental health.Trò chơi ngoài trời cải thiện cả thể chất lẫn tinh thần.

Cách phát âm physical

Phiên âm Mỹ/ˈfɪzɪkəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của physical

So sánh hơnmore physical
So sánh nhấtmost physical

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • physical activity
  • physical health

Họ từ

  • physically (adv)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).