Bỏ qua tới nội dung chính

plane

danh từ preA1
US/ˈpleɪn/

máy bay đồ chơi

a toy vehicle that flies

Ví dụ

  • Look at the toy plane.Hãy nhìn chiếc máy bay đồ chơi.
  • The white plane flies high.Chiếc máy bay trắng bay cao.

Cụm từ hay gặp

  • toy plane
  • paper plane
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.