Bỏ qua tới nội dung chính

Từ vựng Tiếng Anh 1 Unit 14: In the Toy Shop

18 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.

  • toy danh từ preA1 đồ chơi
    US/ˈtɔɪ/
    I have a new toy. Tôi có một món đồ chơi mới.
  • ball danh từ preA1 quả bóng
    US/ˈbɔl/
    Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
  • car danh từ preA1 xe ô tô
    US/ˈkɑr/
    A red car. Một chiếc xe ô tô màu đỏ.
  • doll danh từ preA1 búp bê
    US/ˈdɑl/
    She likes this cute doll. Cô ấy thích búp bê dễ thương này.
  • teddy bear danh từ preA1 gấu bông
    US/ˈtɛdi ˈbɛr/
    This teddy bear is soft. Chú gấu bông này rất mềm.
  • kite danh từ preA1 con diều
    US/ˈkaɪt/
    I fly a kite. Tớ thả diều.
  • plane danh từ preA1 máy bay đồ chơi
    US/ˈpleɪn/
    Look at the toy plane. Hãy nhìn chiếc máy bay đồ chơi.
  • train danh từ preA1 tàu hoả đồ chơi
    US/ˈtreɪn/
    The long train goes fast. Đoàn tàu dài chạy nhanh.
  • boat danh từ preA1 con thuyền
    US/ˈboʊt/
    I see a boat. Tớ thấy một con thuyền.
  • bus danh từ preA1 xe buýt
    US/ˈbʌs/
    A red bus. Một chiếc xe buýt màu đỏ.
  • yo-yo danh từ preA1 con quay yo-yo
    US/ˈjoʊ ˈjoʊ/
    Can you play yo-yo? Bạn có biết chơi yo-yo không?
  • drum danh từ preA1 cái trống
    US/ˈdrʌm/
    Hit the drum now. Hãy gõ cái trống ngay đi.
  • box danh từ preA1 cái hộp, cái thùng
    US/ˈbɑks/
    Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
  • big tính từ preA1 to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • small tính từ preA1 nhỏ, bé
    US/ˈsmɔl/
    The desk is small. Cái bàn học nhỏ.
  • new tính từ preA1 mới
    US/ˈnu/
    This is our new friend. Đây là người bạn mới của chúng mình.
  • see động từ preA1 thấy, nhìn thấy
    US/ˈsi/
    I see a fish. Tôi thấy một con cá.
  • buy động từ preA1 mua
    US/ˈbaɪ/
    I buy an apple. Con mua một quả táo.

Lỗi thường gặp

  • toy: Quên thêm 's' khi nói về nhiều đồ chơi.
  • doll: Phát âm nhầm âm cuối /l/ thành /n/.
  • kite: Dùng 'fly a kite', không dùng 'play a kite'.
  • boat: Đọc rõ âm đuôi /t/.
  • box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.

Biên soạn và kiểm tra bởi IngLit · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.