Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

portrait

danh từ
US/ˈpɔrtrət/

bức chân dung

a painting, drawing, or photograph of a person

Bức chân dung tiếng Anh là portrait, đọc là /ˈpɔrtrət/.

Ví dụ

  • The artist drew a beautiful portrait of Anna.Họa sĩ đã vẽ một bức chân dung rất đẹp của Anna.
  • There is a family portrait on the wall.Có một bức chân dung gia đình treo trên tường.

Cách phát âm portrait

Phiên âm Mỹ/ˈpɔrtrət/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều portraits đọc đuôi /s/.

Dạng từ của portrait

Số nhiềuportraits

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • family portrait
  • paint a portrait

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).