Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

predator

danh từ
US/ˈprɛdətər/

động vật ăn thịt

an animal that hunts and kills other animals for food

Động vật ăn thịt tiếng Anh là predator, đọc là /ˈprɛdətər/.

Ví dụ

  • Lions are famous apex predators in grasslands.Sư tử là kẻ săn mồi đỉnh bảng nổi tiếng ở các đồng cỏ.
  • Small birds watch out for garden predators.Những chú chim nhỏ luôn đề phòng kẻ săn mồi trong vườn.

Cách phát âm predator

Phiên âm Mỹ/ˈprɛdətər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều predators đọc đuôi /z/.

Dạng từ của predator

Số nhiềupredators

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • natural predator
  • apex predator

Họ từ

  • predatory (adj)
  • predation (noun)

Lỗi hay gặp

Nhấn âm tiết thứ nhất, tránh nuốt âm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).