Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

predict

động từ
US/prɪˈdɪkt/

dự đoán, dự báo

to say that something will happen in the future

Dự đoán tiếng Anh là predict, đọc là /prɪˈdɪkt/.

Ví dụ

  • Scientists try to predict strong earthquakes before they strike.Các nhà khoa học cố gắng dự đoán những trận động đất mạnh trước khi chúng xảy ra.
  • No one could predict the sudden arrival of the mudslide.Không ai có thể dự đoán được sự xuất hiện đột ngột của dòng lũ bùn.

Cách phát âm predict

Phiên âm Mỹ/prɪˈdɪkt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ predicted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của predict

Quá khứpredicted
Quá khứ phân từpredicted
V-ingpredicting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • predict the weather
  • accurately predict

Họ từ

  • prediction (noun)
  • predictable (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh dùng nhầm giới từ; thường theo sau trực tiếp bởi mệnh đề hoặc danh từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).