Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

prescribe

động từ
US/prəˈskraɪb/

kê đơn thuốc

to tell someone what medicine or treatment to use

Kê đơn tiếng Anh là prescribe, đọc là /prəˈskraɪb/.

Ví dụ

  • The doctor prescribed medicine for a sore throat yesterday.Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho bệnh viêm họng ngày hôm qua.
  • Never take pills unless a doctor prescribes them directly.Không bao giờ uống thuốc trừ khi bác sĩ kê đơn trực tiếp.

Cách phát âm prescribe

Phiên âm Mỹ/prəˈskraɪb/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ prescribed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của prescribe

Quá khứprescribed
Quá khứ phân từprescribed
V-ingprescribing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • prescribe medication
  • prescribe drugs

Họ từ

  • prescription (noun)

Lỗi hay gặp

Chỉ bác sĩ mới 'prescribe'; bệnh nhân thì 'take medicine'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).