Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

prevent

động từ
US/prɪˈvɛnt/

ngăn chặn, phòng ngừa

stop something from happening

Ngăn chặn tiếng Anh là prevent, đọc là /prɪˈvɛnt/.

Ví dụ

  • Frequent hand washing helps prevent common colds.Rửa tay thường xuyên giúp phòng ngừa cảm cúm thông thường.
  • Daily exercise prevents dangerous illnesses in later life.Tập thể dục hằng ngày ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm sau này.

Cách phát âm prevent

Phiên âm Mỹ/prɪˈvɛnt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ prevented đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của prevent

Quá khứprevented
Quá khứ phân từprevented
V-ingpreventing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • prevent disease
  • prevent injuries

Họ từ

  • prevention (noun)
  • preventable (adj)

Lỗi hay gặp

Cấu trúc đúng: prevent somebody/something from doing something.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).