Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

prey

danh từ
US/ˈpreɪ/

con mồi

an animal that is hunted and killed by another for food

Con mồi tiếng Anh là prey, đọc là /ˈpreɪ/.

Ví dụ

  • Mice are common prey for barn owls.Chuột là con mồi phổ biến của cú mèo.
  • Deer are easy prey for wolves in deep snow.Hươu là con mồi dễ xơi đối với sói trong tuyết dày.

Cách phát âm prey

Phiên âm Mỹ/ˈpreɪ/ Số âm tiết1

prey đi với giới từ gì?

  • prey onBig cats prey on smaller animals in forests.Mèo lớn săn con mồi là động vật nhỏ trong rừng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • easy prey
  • fall prey to

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm cách viết và nghĩa với pray (cầu nguyện).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).