Bỏ qua tới nội dung chính

programme

danh từ A1
US/ˈproʊˌɡræm/

chương trình truyền hình

a show on television or radio

Ví dụ

  • My brother watches this music programme every weekend.Anh trai tôi xem chương trình âm nhạc này vào mỗi cuối tuần.
  • What time does your favourite programme start?Chương trình yêu thích của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?

Cụm từ hay gặp

  • TV programme
  • watch a programme
  • music programme

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'programme' (chương trình) với 'channel' (kênh phát sóng).

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật