Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

projector

danh từ
US/prəˈdʒɛktər/

máy chiếu

a device that shows pictures or video onto a screen

Máy chiếu tiếng Anh là projector, đọc là /prəˈdʒɛktər/.

Ví dụ

  • The teacher turned on the projector for the lesson.Giáo viên đã bật máy chiếu cho bài học.
  • Every room has a screen and an overhead projector.Mỗi phòng đều có một màn hình và một máy chiếu.

Cách phát âm projector

Phiên âm Mỹ/prəˈdʒɛktər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều projectors đọc đuôi /z/.

Dạng từ của projector

Số nhiềuprojectors

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • overhead projector
  • turn on the projector

Họ từ

  • project (verb)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'projector' (máy chiếu) với 'project' (dự án).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).