Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

puppet

danh từ
US/ˈpʌpət/

con rối

a toy model of a person or animal moved by hands

Con rối tiếng Anh là puppet, đọc là /ˈpʌpət/.

Ví dụ

  • Children love watching colourful puppets on the stage.Trẻ em thích xem những con rối nhiều màu sắc trên sân khấu.
  • He made a wooden puppet for his younger brother.Cậu ấy đã làm một con rối bằng gỗ cho em trai mình.

Cách phát âm puppet

Phiên âm Mỹ/ˈpʌpət/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều puppets đọc đuôi /s/.

Dạng từ của puppet

Số nhiềupuppets

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • water puppet
  • puppet show

Họ từ

  • puppetry (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).