Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pursue

động từ
US/pərˈsu/

theo đuổi

to try to achieve something over a long period

Theo đuổi tiếng Anh là pursue, đọc là /pərˈsu/.

Ví dụ

  • Minh decided to pursue a medical career after careful research.Minh đã quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • Many students pursue further studies abroad after leaving secondary school.Nhiều học sinh theo đuổi con đường học tập nâng cao ở nước ngoài sau khi tốt nghiệp cấp ba.

Cách phát âm pursue

Phiên âm Mỹ/pərˈsu/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ pursued đọc đuôi /d/.

Dạng từ của pursue

Quá khứpursued
Quá khứ phân từpursued
V-ingpursuing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • pursue a career
  • pursue higher education

Họ từ

  • pursuit (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).