Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

railway station

danh từ
US/ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/

ga tàu hoả

a place where passenger trains stop

Ga tàu hỏa tiếng Anh là railway station, đọc là /ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/.

Ví dụ

  • Nam met his uncle at the railway station.Nam gặp chú của mình ở ga tàu hoả.
  • The railway station is near my school.Ga tàu hoả nằm gần trường học của tôi.

Cách phát âm railway station

Phiên âm Mỹ/ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/

Dạng từ của railway station

Số nhiềurailway stations

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • arrive at the railway station
  • busy railway station

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).