Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

rebellious

tính từ
US/rɪˈbɛljəs/

nổi loạn, bướng bỉnh

opposing authority or traditional rules of behavior

Nổi loạn tiếng Anh là rebellious, đọc là /rɪˈbɛljəs/.

Ví dụ

  • Anna went through a rebellious phase during high school.Anna đã trải qua một giai đoạn nổi loạn trong thời gian học trung học phổ thông.
  • Rebellious teenagers usually demand more privacy and freedom.Những thiếu niên bướng bỉnh thường đòi hỏi nhiều sự riêng tư và tự do hơn.

Cách phát âm rebellious

Phiên âm Mỹ/rɪˈbɛljəs/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của rebellious

So sánh hơnmore rebellious
So sánh nhấtmost rebellious

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • rebellious behavior
  • rebellious teenager

Họ từ

  • rebel (n)
  • rebel (v)
  • rebellion (n)

Lỗi hay gặp

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /rɪˈbel.jəs/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).