Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

relations

danh từ
US/riˈleɪʃənz/

quan hệ ngoại giao, quan hệ đối ngoại

friendly or political connections between two or more countries

Quan hệ ngoại giao tiếng Anh là relations, đọc là /riˈleɪʃənz/.

Ví dụ

  • The leaders aim to expand diplomatic relations.Các nhà lãnh đạo hướng đến việc mở rộng quan hệ ngoại giao.
  • Good trade relations bring benefits to both markets.Quan hệ thương mại tốt mang lại lợi ích cho cả hai thị trường.

Cách phát âm relations

Phiên âm Mỹ/riˈleɪʃənz/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • diplomatic relations
  • foreign relations

Họ từ

  • relate (verb)
  • relationship (noun)

Lỗi hay gặp

Với nghĩa quan hệ quốc tế, từ này luôn ở dạng số nhiều 'relations'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).