Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

release

động từ
US/riˈlis/

phát hành

to make a song, film, or record available publicly

Phát hành tiếng Anh là release, đọc là /riˈlis/.

Ví dụ

  • The band will release a new album next month.Ban nhạc sẽ phát hành album mới vào tháng tới.
  • She released her first single online yesterday.Hôm qua cô ấy đã phát hành đĩa đơn đầu tiên trên mạng.

Cách phát âm release

Phiên âm Mỹ/riˈlis/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ released đọc đuôi /t/.

Dạng từ của release

Quá khứreleased
Quá khứ phân từreleased
V-ingreleasing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • release an album
  • release a single

Họ từ

  • release (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).