Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

rescue

động từ
US/ˈrɛskju/

cứu hộ, giải cứu

to save someone from danger or harm

Cứu hộ tiếng Anh là rescue, đọc là /ˈrɛskju/.

Ví dụ

  • Firefighters arrived quickly to rescue people from the flooded house.Lính cứu hỏa đã đến nhanh chóng để cứu người khỏi căn nhà ngập nước.
  • Volunteers helped rescue stranded animals after the storm.Các tình nguyện viên đã giúp giải cứu động vật mắc kẹt sau cơn bão.

Cách phát âm rescue

Phiên âm Mỹ/ˈrɛskju/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ rescued đọc đuôi /d/.

Dạng từ của rescue

Quá khứrescued
Quá khứ phân từrescued
V-ingrescuing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • rescue team
  • come to the rescue

Họ từ

  • rescue (noun)
  • rescuer (noun)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ "rescue somebody from something".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).