Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

residential

tính từ
US/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/

thuộc khu dân cư

suitable for living in rather than for business purposes

Khu dân cư tiếng Anh là residential, đọc là /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/.

Ví dụ

  • Cars must slow down when entering this quiet residential street.Ô tô phải giảm tốc độ khi đi vào con phố dân cư yên tĩnh này.
  • The municipal plan keeps heavy factories outside residential areas.Quy hoạch thành phố giữ các nhà máy nặng ở ngoài khu dân cư.

Cách phát âm residential

Phiên âm Mỹ/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • residential area
  • residential district

Họ từ

  • resident (noun)
  • reside (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).