Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

resilience

danh từ
US/rɪˈzɪliəns/

sự kiên cường, khả năng thích ứng

ability to recover quickly from difficult situations

Kiên cường tiếng Anh là resilience, đọc là /rɪˈzɪliəns/.

Ví dụ

  • Project managers show great resilience under pressure.Các quản lý dự án thể hiện sự kiên cường tuyệt vời dưới áp lực.
  • Workplace stress tests mental resilience every week.Áp lực nơi làm việc thử thách sự kiên cường tinh thần mỗi tuần.

Cách phát âm resilience

Phiên âm Mỹ/rɪˈzɪliəns/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của resilience

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • show resilience
  • build resilience
  • mental resilience

Họ từ

  • resilient (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).